nguyệt san

Học thuật
Thân thiện
nguyệt san

Nguyệt san này có một bài viết rất hay về thiên văn học.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tập san, tạp chí xuất bản định kỳ mỗi tháng một lần: "Nguyệt san" dùng để chỉ một ấn phẩm xuất bản định kỳ, thường chứa đựng các bài viết, thông tin, nghiên cứu hoặc văn học, được phát hành mỗi tháng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tòa soạn vừa phát hành số mới nhất của nguyệt san văn học. (Tòa soạn vừa phát hành số mới nhất của tạp chí văn học hàng tháng.)
    • Đây một bài phân tích chuyên sâu đăng trên nguyệt san khoa học. (Đây một bài phân tích chuyên sâu đăng trên tạp chí khoa học xuất bản hàng tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong tên riêng của các tạp chí: "Nguyệt san" thường xuất hiện trong tên chính thức của nhiều tạp chí để chỉ tần suất xuất bản.
    • "Nguyệt san Tổ Quốc" một ấn phẩm uy tín lâu năm. ("Tạp chí Tổ Quốc hàng tháng" một ấn phẩm uy tín lâu năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Bán nguyệt san (danh từ): Tập san xuất bản nửa tháng một lần (hai kỳ mỗi tháng).
  • Tuần san (danh từ): Tập san xuất bản hàng tuần.
  • Niên san (danh từ): Tập san xuất bản hàng năm.
  • Tạp chí (danh từ): Từ chung chỉ các ấn phẩm xuất bản định kỳ, có thể bao gồm nguyệt san.
Từ đồng nghĩa
  • Tạp chí tháng: Tạp chí phát hành hàng tháng.
  • Tập san hàng tháng: Tập san được xuất bản mỗi tháng.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "nguyệt san" mang tính chất hơi cổ điển trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tên các ấn phẩm chính thống. Trong giao tiếp thông thường, người ta có thể dùng cụm "tạp chí ra hàng tháng" cho dễ hiểu.
  • Cần phân biệt với từ "nguyệt san" trong y học (chỉ chu kỳ kinh nguyệt). Nghĩa này tuy tồn tại nhưng ít phổ biến trong tiếng Việt hiện đại thường được hiểu theo nghĩa tạp chí hàng tháng như định nghĩa chính ở trên.
nguyệt san

Nguyệt san này có một bài viết rất hay về thiên văn học.

  1. Tập san ra hằng tháng.

Từ chứa "nguyệt san"